translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiêm kích" (1件)
tiêm kích
日本語 戦闘機
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiêm kích" (1件)
máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích
日本語 戦闘機
Không quân của quốc gia đó sở hữu hàng trăm máy bay chiến đấu
その国の空軍は数百機の作戦機を保有している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tiêm kích" (2件)
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
戦闘機が撃墜された際、パイロットは脱出座席を発射した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)